menu_book
見出し語検索結果 "theo dõi" (1件)
theo dõi
日本語
動追跡する
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
会社があなたの注文を追跡する。
swap_horiz
類語検索結果 "theo dõi" (1件)
theo dõi hàng không
日本語
フ航空追跡
Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
航空追跡サイトからのデータは、その航空機が飛行したことを示している。
format_quote
フレーズ検索結果 "theo dõi" (4件)
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
会社があなたの注文を追跡する。
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
医師は保護者に子供を観察するよう推奨しています。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
航空追跡サイトからのデータは、その航空機が飛行したことを示している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)